Trả lời nhanh: với 1 sân Pickleball (tổng diện tích sơn khoảng 167 m²), gói 5 lớp cần khoảng 9 nhóm vật tư, gói 7 lớp 10 nhóm vật tư. Bảng dưới là lượng cần tính theo định mức và số thùng mua theo quy tắc làm tròn của công cụ Tính giá.

Hình: Bảng tóm tắt – Bảng định mức vật tư sơn 1 sân Pickleball theo từng lớp.
| Lớp | Tỷ lệ pha (vật tư : cát : nước) | Định mức hỗn hợp |
|---|---|---|
| A Resurfacer | 100 : 60 : 40 (20 kg : 12 kg cát : 8 lít) | 0,6 kg/m² cho 2 lớp |
| B Cushion BC | 100 : 0 : 40 (15 kg : 6 lít) | 0,35–0,5 kg/m²/lớp |
| C Cushion FC | 100 : 0 : 40 (15 kg : 6 lít) | 0,2–0,35 kg/m²/lớp |
| D Coating Smooth | 100 : 40 : 20 (20 kg : 8 kg cát : 4 lít) | 0,5 kg/m² |
| E Coating Smooth | 100 : 0 : 15 (pha nước, không cát) | 0,15 kg/m² |
| Kẻ vạch Line Paint | – | 0,3 kg/m² vạch/lớp |
Sân Pickleball 13,41 × 6,1 m, biên 2,44 m đầu sân và 1,52 m hai bên (tổng khoảng 167 m²); màu F16/F9/F18; giá vật tư theo bảng Terraco 15/04/2026, đã gồm VAT; nhân công 30.000 đ/m²/lớp; quản lý + lợi nhuận 10%.
| Vật tư | Số lớp | Lượng cần | Mua |
|---|---|---|---|
| Sơn lót nền Concrete Primer | 1 | 20.1 lít | 1 × 18 lít |
| Resurfacer (lớp A) | 2 | 100.3 kg | 5 × 20 kg |
| Coating Smooth F16 — lớp D, vùng play | 1 | 17.4 kg | 1 × 20 kg |
| Coating Smooth F16 — lớp E, vùng play | 1 | 8.4 kg | 1 × 20 kg |
| Coating Smooth F9 — lớp D, vùng kitchen | 1 | 8.1 kg | 1 × 20 kg |
| Coating Smooth F9 — lớp E, vùng kitchen | 1 | 3.9 kg | 1 × 20 kg |
| Coating Smooth F18 — lớp D, vùng border | 1 | 26.7 kg | 2 × 20 kg |
| Coating Smooth F18 — lớp E, vùng border | 1 | 12.8 kg | 1 × 20 kg |
| Sơn kẻ line Flexipave (thùng 5kg) | 2 | 2.0 kg | 1 × 5 kg |
| Vật tư | Số lớp | Lượng cần | Mua |
|---|---|---|---|
| Sơn lót nền Concrete Primer | 1 | 20.1 lít | 1 × 18 lít |
| Resurfacer (lớp A) | 2 | 100.3 kg | 5 × 20 kg |
| Cushion F.C (lớp C) | 2 | 91.9 kg | 6 × 15 kg |
| Coating Smooth F16 — lớp D, vùng play | 1 | 17.4 kg | 1 × 20 kg |
| Coating Smooth F16 — lớp E, vùng play | 1 | 8.4 kg | 1 × 20 kg |
| Coating Smooth F9 — lớp D, vùng kitchen | 1 | 8.1 kg | 1 × 20 kg |
| Coating Smooth F9 — lớp E, vùng kitchen | 1 | 3.9 kg | 1 × 20 kg |
| Coating Smooth F18 — lớp D, vùng border | 1 | 26.7 kg | 2 × 20 kg |
| Coating Smooth F18 — lớp E, vùng border | 1 | 12.8 kg | 1 × 20 kg |
| Sơn kẻ line Flexipave (thùng 5kg) | 2 | 2.0 kg | 1 × 5 kg |

Hình: Các lớp của hệ sơn sân Flexipave.
Vì sao số thùng khác lượng cần? Vật tư bán theo thùng cố định (15–20 kg, 18 lít), nên số thùng mua làm tròn.
Có tự tính cho sân khác được không? Có, dùng công cụ Tính giá với số sân, nền, màu và gói lớp.
THACOSIL khảo sát sân, tư vấn gói thi công và báo giá chính thức. Có thể tự tính vật tư bằng công cụ Tính giá.
Giá chỉ mang tính tham khảo, tính theo bảng giá Terraco hiệu lực từ 15/04/2026 và các giả định nêu trong bài (nhân công 30.000 đ/m²/lớp, quản lý và lợi nhuận 10%).
CÔNG TY TNHH THACOSIL – Nhà phân phối vật liệu hoàn thiện Terraco, giải pháp sân thể thao, chống thấm, cửa và mặt dựng.
Địa chỉ: 59 Võ Chí Công, Phường Hòa Xuân, Đà Nẵng
Hotline/Zalo: 0905 439 274
Email: thacosilmt@gmail.com
Website: thacosil.com